in front of

/ˈfrʌnt/
Giới từ
  1. Tại hoặc gần phần phía trước của (cái gì đó).
    At or near the front part of (something).
    There’s a bus stop in front of the faculty entrance, right on the same side of the road.
    Có một trạm xe buýt ở phía trước lối vào khoa, ngay bên đường.
  2. Trước sự chứng kiến của (ai đó).
    In the presence of, in view of (someone).
    Don't fight in front of the children!
    Đừng đánh nhau trước mặt trẻ em!
  3. Nằm trước, trước, trước (ai đó hoặc cái gì đó).
    Located before, ahead of, previous to (someone or something).
    I'll take the one in front of the black one.
    Tôi sẽ lấy cái trước cái màu đen.
🎬 Nghe “in front of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish